bổng trầm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lên xuống, cao thấp của âm thanh, giọng nói hoặc giai điệu: "bổng trầm" chỉ sự thay đổi về độ cao (âm bổng) và độ thấp (âm trầm) trong âm nhạc, ngữ điệu khi nói hoặc diễn xướng, tạo nên sự êm tai và có nhịp điệu.
- Sự thăng trầm, biến đổi lúc lên lúc xuống trong cuộc sống hoặc sự việc: "bổng trầm" còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những sự thay đổi, lúc may mắn lúc khó khăn, lúc thành công lúc thất bại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa âm thanh):
- Giọng đọc của cô ấy có bổng trầm rất truyền cảm. (Ngữ điệu giọng cô ấy lên xuống tạo cảm xúc cho người nghe.)
- Bản nhạc được chơi với nhiều cung bậc bổng trầm. (Bài nhạc có nhiều nốt cao thấp khác nhau.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- Cuộc đời ông ấy trải qua nhiều bổng trầm. (Đời ông ấy có nhiều lúc thăng lúc trầm.)
- Sự nghiệp của diễn viên đó đầy những bổng trầm. (Sự nghiệp của người đó có lúc nổi tiếng, lúc lắng xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nhịp bổng trầm": nhịp điệu được tạo nên bởi sự lên xuống của âm thanh.
- Nhịp bổng trầm của bài thơ khiến nó thật du dương. (Sự cao thấp trong cách ngâm thơ tạo nên vẻ êm ái.)
"Câu chuyện đầy bổng trầm": câu chuyện có nhiều tình tiết lúc lên lúc xuống, lúc vui lúc buồn.
- Bộ phim kể về một câu chuyện tình đầy bổng trầm. (Bộ phim có cốt truyện tình yêu với nhiều biến cố.)
Biến thể và từ gần giống
- Trầm bổng (danh từ): đây là biến thể thường gặp, có nghĩa tương tự như "bổng trầm", chỉ sự cao thấp của âm thanh hoặc sự thăng trầm.
- Tiếng đàn nghe trầm bổng réo rắt. (Tiếng đàn nghe có nốt cao nốt thấp rất hay.)
Từ đồng nghĩa
- Lên xuống: sự thay đổi vị trí từ cao xuống thấp và ngược lại (thường dùng cho âm thanh hoặc trạng thái).
- Thăng trầm: sự lên xuống, biến đổi (thường dùng cho vận mệnh, cuộc đời).
- Cao thấp: sự chênh lệch về độ cao (có thể dùng cho âm thanh hoặc địa hình).
Thành ngữ liên quan
- Bổng trầm nước chảy: hình ảnh so sánh sự lên xuống êm đềm, tự nhiên như dòng nước.
- Lời ca nghe như có bổng trầm nước chảy. (Lời hát nghe êm ái, du dương tự nhiên.)